TanroDictionary Sổ từ
撮

Chữ Hán 撮 TOÁT

Âm On
サツ
Âm Kun
と.る、つま.む、-ど.り
Nghĩa (Anh)
snapshot; take pictures
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 撮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 撮 5 từ