TanroDictionary Sổ từ
撤

Chữ Hán 撤 TRIỆT

Âm On
テツ
Nghĩa (Anh)
remove; withdraw; disarm; dismantle; reject; exclude
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 撤 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 撤 6 từ