Trang chủChữ Hán N1撤 撤 Chữ Hán 撤 TRIỆT Âm Onテツ Nghĩa (Anh)remove; withdraw; disarm; dismantle; reject; exclude Số nét15 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 撤 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 撤 6 từ 撤回てっかいsự rút lại, huỷ bỏ 撤去てっきょsự dỡ bỏ, tháo dỡ, rút 撤収てっしゅうsự tháo dỡ, thu dọn 撤廃てっぱいsự bãi bỏ, xoá bỏ 撤退てったいsự rút lui, rút quân; huỷ bỏ 撤兵てっぺいsự rút quân ← 撃 KÍCH 撮 TOÁT →