Trang chủChữ Hán N1撲 撲 Chữ Hán 撲 PHÁC, BẠC Âm Onボク Nghĩa (Anh)slap; strike; hit; beat; tell; speak Số nét15 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 撲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 撲 7 từ 打撲だぼくcú đánh, vết dập, bầm tím 撲滅ぼくめつsự tiêu diệt, diệt trừ, bài trừ 相撲すもうsumo, đấu vật sumo 大相撲おおずもうsumo chuyên nghiệp 一人相撲ひとりずもうsự đánh nhau với cối xay gió, tự mình làm hăng một mình 四つ相撲よつずもうthế hai bên cùng nắm đai nhau bằng hai tay 相撲取りすもうとりđô vật sumo ← 撮 TOÁT 擁 ỦNG, UNG →