Trang chủChữ Hán N1擁 擁 Chữ Hán 擁 ỦNG, UNG Âm Onヨウ Nghĩa (Anh)hug; embrace; possess; protect; lead Số nét16 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 擁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 擁 5 từ 擁護ようごbảo vệ, che chở, ủng hộ 擁立ようりつsự ủng hộ, đưa lên vị trí 擁するようするôm, ôm ấp 人権擁護じんけんようごbảo vệ nhân quyền 抱擁ほうようsự ôm, ôm chặt ← 撲 PHÁC, BẠC 擦 SÁT →