TanroDictionary Sổ từ
擁

Chữ Hán 擁 ỦNG, UNG

Âm On
ヨウ
Nghĩa (Anh)
hug; embrace; possess; protect; lead
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 擁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 擁 5 từ