TanroDictionary Sổ từ
擦

Chữ Hán 擦 SÁT

Âm On
サツ
Âm Kun
す.る、す.れる、-ず.れ、こす.る、こす.れる
Nghĩa (Anh)
grate; rub; scratch; scrape; chafe; scour
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 擦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 擦 4 từ