TanroDictionary Sổ từ
擬

Chữ Hán 擬 NGHĨ

Âm On
ギ
Âm Kun
まが.い、もど.き
Nghĩa (Anh)
mimic; aim (a gun) at; nominate; imitate
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 擬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 擬 4 từ