Trang chủChữ Hán N1擬 擬 Chữ Hán 擬 NGHĨ Âm Onギ Âm Kunまが.い、もど.き Nghĩa (Anh)mimic; aim (a gun) at; nominate; imitate Số nét17 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 擬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 擬 4 từ 模擬試験もぎしけんthi thử 擬きもどきgiống như, giả, nhái 模擬もぎsự mô phỏng, thử 模擬店もぎてんquầy ăn uống ← 擦 SÁT 攻 CÔNG →