TanroDictionary Sổ từ
攻

Chữ Hán 攻 CÔNG

Âm On
コウ
Âm Kun
せ.める
Nghĩa (Anh)
aggression; attack; criticize; polish
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 攻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 攻 19 từ