昆布
こぶNghĩa tiếng Anh
- danh từ same as above
Chữ Hán trong từ
昆
CÔN
On: コン
Kun: –
descendants; elder brother; insect
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
布
BỐ
On: フ、ホ
Kun: ぬの、し.く、きれ
linen; cloth; spread; distribute
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗