TanroDictionary Sổ từ
易

Chữ Hán 易 DỊCH, DỊ

Âm On
エキ、イ
Âm Kun
やさ.しい、やす.い
Nghĩa (Anh)
easy; ready to; simple; fortune-telling; divination
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 易 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 易 14 từ