Nghĩa tiếng Việt
- dễ dàng, đơn giảntính từ な · danh từ
- dễ dãi, hời hợt, cẩu thả, tuỳ tiệntính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- easy; simpletính từ な · danh từ
- easygoing; lighthearted; simplistic; irresponsible; careless; quick (to do)tính từ な · danh từ
- easedanh từ
- being easygoingdanh từ
Cách dùng
"Dễ dãi, hời hợt" (thường tiêu cực): 「安易な考え」 — suy nghĩ hời hợt; 「安易に決める」 — quyết định tuỳ tiện. Khác 簡単/容易 (dễ, trung tính).
Ví dụ
-
安易に借金をするべきではない。
Không nên vay nợ một cách dễ dãi.
-
それは安易な解決策にすぎない。
Đó chỉ là giải pháp hời hợt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép