TanroDictionary Sổ từ

安易 あんい

AN DỊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dễ dàng, đơn giảntính từ な · danh từ
  2. dễ dãi, hời hợt, cẩu thả, tuỳ tiệntính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. easy; simpletính từ な · danh từ
  2. easygoing; lighthearted; simplistic; irresponsible; careless; quick (to do)tính từ な · danh từ
  3. easedanh từ
  4. being easygoingdanh từ

Cách dùng

"Dễ dãi, hời hợt" (thường tiêu cực): 「安易な考え」 — suy nghĩ hời hợt; 「安易に決める」 — quyết định tuỳ tiện. Khác 簡単/容易 (dễ, trung tính).

Ví dụ

  1. 安易に借金をするべきではない。

    Không nên vay nợ một cách dễ dãi.

  2. それは安易な解決策にすぎない。

    Đó chỉ là giải pháp hời hợt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép