TanroDictionary Sổ từ
昇

Chữ Hán 昇 THĂNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
のぼ.る
Nghĩa (Anh)
rise up
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 昇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 昇 9 từ