Trang chủChữ Hán N3 – N2昇 昇 Chữ Hán 昇 THĂNG Âm Onショウ Âm Kunのぼ.る Nghĩa (Anh)rise up Số nét8 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 昇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 昇 9 từ 上昇じょうしょうsự tăng lên, đi lên 昇進しょうしんsự thăng chức, thăng tiến 昇格しょうかくsự thăng hạng, nâng cấp 昇給しょうきゅうsự tăng lương 昇任しょうにんsự thăng chức 昇級しょうきゅうsự thăng cấp 昇華しょうかsự thăng hoa 昇降しょうこうsự lên xuống 上昇気流じょうしょうきりゅうluồng khí bốc lên ← 旧 CỰU, CẬU 易 DỊCH, DỊ →