Trang chủChữ Hán N3 – N2昔 昔 Chữ Hán 昔 TÍCH Âm Onセキ、シャク Âm Kunむかし Nghĩa (Anh)once upon a time; antiquity; old times Số nét8 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 3 Tra các từ có chữ 昔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 昔 7 từ 昔むかしngày xưa, thời trước, quá khứ, lâu lắm rồi 一昔ひとむかしmột thời, khá lâu rồi, chừng mười năm trước 昔話むかしばなしtruyện cổ tích, truyền thuyết 昔のままむかしのままnhư xưa, y như cũ 今昔こんじゃくxưa và nay 大昔おおむかしthời xa xưa 昔風むかしふうkiểu xưa, lỗi thời ← 易 DỊCH, DỊ 星 TINH →