TanroDictionary Sổ từ
昔

Chữ Hán 昔 TÍCH

Âm On
セキ、シャク
Âm Kun
むかし
Nghĩa (Anh)
once upon a time; antiquity; old times
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 昔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 昔 7 từ