TanroDictionary Sổ từ
昨

Chữ Hán 昨 TẠC

Âm On
サク
Nghĩa (Anh)
yesterday; previous
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 昨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 昨 13 từ