Trang chủChữ Hán N3 – N2昨 昨 Chữ Hán 昨 TẠC Âm Onサク Nghĩa (Anh)yesterday; previous Số nét9 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 昨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 昨 13 từ 昨日きのうhôm qua 昨夜さくやđêm qua, tối qua 昨年さくねんnăm ngoái 昨晩さくばんtối qua 一昨年おととしnăm kia 一昨日おとといhôm kia 昨今さっこんdạo gần đây; ngày nay 昨春さくしゅんmùa xuân năm ngoái 昨秋さくしゅうmùa thu năm ngoái 昨年度さくねんどnăm trước 昨年来さくねんらいtừ năm ngoái đến nay 一昨いっさくtrước đó một 昨冬さくとうmùa đông năm ngoái ← 星 TINH 晩 HÀO, MẠN, MAN →