TanroDictionary Sổ từ
星

Chữ Hán 星 TINH

Âm On
セイ、ショウ
Âm Kun
ほし、-ぼし
Nghĩa (Anh)
star; spot; dot; mark
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 星 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 星 31 từ