TanroDictionary Sổ từ

晩 ばん

VÃN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. buổi tối, ban đêmdanh từ · trạng từ
  2. bữa tốidanh từ
  3. đếm số đêmtrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. evening; nightdanh từ · trạng từ
  2. dinner; evening mealdanh từ
  3. counter for nightstrợ số từ
  4. latechữ Hán
  5. nights, eveningstrợ số từ

Cách dùng

"Buổi tối": 「今晩」 — tối nay; 「朝から晩まで」 — từ sáng đến tối; 「晩ご飯」 — bữa tối; 「一晩」 — một đêm. Gần với 夜 nhưng 晩 thiên về chiều tối (giờ sinh hoạt), 夜 bao cả đêm khuya.

Ví dụ

  1. 朝から晩まで働いて疲れた。

    Làm việc từ sáng đến tối nên mệt rã rời.

  2. 一晩考えてから返事します。

    Tôi sẽ suy nghĩ một đêm rồi trả lời.

  3. 朝から晩まで

    from dawn to dusk

  4. 晩の内に雪が降りました。

    Snow fell during the night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép