TanroDictionary Sổ từ
析

Chữ Hán 析 TÍCH

Âm On
セキ
Nghĩa (Anh)
chop; divide; tear; analyze
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 析 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 析 5 từ