Trang chủChữ Hán N1析 析 Chữ Hán 析 TÍCH Âm Onセキ Nghĩa (Anh)chop; divide; tear; analyze Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 析 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 析 5 từ 分析ぶんせきsự phân tích 解析かいせきsự phân tích 透析とうせきsự thẩm tách, chạy thận 人工透析じんこうとうせきchạy thận nhân tạo 精神分析せいしんぶんせきphân tâm học ← 松 TÙNG 枠 KHUNG →