TanroDictionary Sổ từ
松

Chữ Hán 松 TÙNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
まつ
Nghĩa (Anh)
pine tree
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 松 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 松 10 từ