Trang chủChữ Hán N1松 松 Chữ Hán 松 TÙNG Âm Onショウ Âm Kunまつ Nghĩa (Anh)pine tree Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 松 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 松 10 từ 松まつcây thông 浜松はままつHamamatsu 赤松あかまつthông đỏ Nhật Bản 松明たいまつđuốc 松林まつばやしrừng thông 松風まつかぜtiếng gió thông 老松ろうしょうcây thông già 門松かどまつcây thông trang trí cửa ngày Tết 黒松くろまつthông đen Nhật Bản 松竹梅しょうちくばいtùng, trúc, mai ← 杜 ĐỖ 析 TÍCH →