Nghĩa tiếng Việt
- khungdanh từ
- khuôn khổ, cơ cấu, đại cươngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- frame (physical structure); frameworkdanh từ
- framework (of a plan, system, etc.); structure; outlinedanh từ
Cách dùng
"Khung, khuôn khổ": 「国際的な枠組み」 — khuôn khổ quốc tế; 「枠組みを作る」 — xây dựng khung; 「既存の枠組み」 — khuôn khổ hiện có.
Ví dụ
-
温暖化対策の国際的な枠組みが作られた。
Đã xây dựng khuôn khổ quốc tế về chống biến đổi khí hậu.
-
従来の枠組みにとらわれない発想が必要だ。
Cần lối nghĩ không bị bó buộc trong khuôn khổ cũ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép