TanroDictionary Sổ từ

枠組み わくぐみ

KHUNG TỔ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khungdanh từ
  2. khuôn khổ, cơ cấu, đại cươngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. frame (physical structure); frameworkdanh từ
  2. framework (of a plan, system, etc.); structure; outlinedanh từ

Cách dùng

"Khung, khuôn khổ": 「国際的な枠組み」 — khuôn khổ quốc tế; 「枠組みを作る」 — xây dựng khung; 「既存の枠組み」 — khuôn khổ hiện có.

Ví dụ

  1. 温暖化対策の国際的な枠組みが作られた。

    Đã xây dựng khuôn khổ quốc tế về chống biến đổi khí hậu.

  2. 従来の枠組みにとらわれない発想が必要だ。

    Cần lối nghĩ không bị bó buộc trong khuôn khổ cũ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép