TanroDictionary Sổ từ
柄

Chữ Hán 柄 BÍNH

Âm On
ヘイ
Âm Kun
がら、え、つか
Nghĩa (Anh)
design; pattern; build; nature; character; handle; crank; grip; knob; shaft
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 柄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 柄 22 từ