Nghĩa tiếng Việt
- giá, kệ, giá đỡdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rack; mount; standdanh từ
- constructchữ Hán
- buildchữ Hán
- raisechữ Hán
- installchữ Hán
- undergirdchữ Hán
- supportchữ Hán
- a rack; a mount; a standdanh từ
Cách dùng
"Giá, kệ, giá đỡ"; trong đời thường hay dùng như hậu tố đếm/chỉ giá: 「書架」 — giá sách; 「十字架」 — thập tự giá. Hiếm dùng đơn độc.
Ví dụ
-
図書館の書架に本が並んでいる。
Sách được xếp trên giá sách của thư viện.
-
教会の上に十字架が見える。
Có thể thấy thập tự giá trên nóc nhà thờ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép