棄
Chữ Hán 棄 KHÍ
- Âm On
- キ
- Âm Kun
- す.てる
- Nghĩa (Anh)
- abandon; throw away; discard; resign; reject; sacrifice
- Số nét
- 13
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 棄 10 từ
- 放棄ほうきsự từ bỏ, khước từ
- 棄却ききゃくsự bác bỏ, bác đơn
- 棄権きけんbỏ phiếu trắng, không đi bầu; từ bỏ quyền; bỏ cuộc
- 破棄はきsự xé bỏ, hủy
- 自棄やけsự tuyệt vọng, buông xuôi
- 廃棄はいきsự vứt bỏ, huỷ bỏ, loại bỏ
- 投棄とうきsự vứt bỏ, đổ bừa bãi
- 遺棄いきsự bỏ rơi, vứt bỏ
- 廃棄物はいきぶつchất thải, rác
- 自暴自棄じぼうじきtuyệt vọng, buông xuôi, tự bỏ mặc mình