TanroDictionary Sổ từ
棄

Chữ Hán 棄 KHÍ

Âm On
キ
Âm Kun
す.てる
Nghĩa (Anh)
abandon; throw away; discard; resign; reject; sacrifice
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 棄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 棄 10 từ