Trang chủChữ Hán N1棋 棋 Chữ Hán 棋 KỲ, KÍ Âm Onキ Âm Kunご Nghĩa (Anh)chess piece; Japanese chess; shogi Số nét12 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 棋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 棋 9 từ 将棋しょうぎshogi, cờ tướng Nhật 棋士きしkỳ thủ chuyên nghiệp 棋聖きせいkỳ thánh 棋院きいんkỳ viện 棋界きかいgiới cờ vây, cờ shogi 棋譜きふkỳ phổ, biên bản ván cờ 棋風きふうlối chơi cờ 詰将棋つめしょうぎbài toán shogi, câu đố shogi 将棋倒ししょうぎだおしngã dồn lên nhau ← 棄 KHÍ 棚 BẰNG →