TanroDictionary Sổ từ
棋

Chữ Hán 棋 KỲ, KÍ

Âm On
キ
Âm Kun
ご
Nghĩa (Anh)
chess piece; Japanese chess; shogi
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 棋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 棋 9 từ