TanroDictionary Sổ từ

大陸棚 たいりくだな

ĐẠI LỤC BẰNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thềm lục địadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. continental shelfdanh từ

Cách dùng

"Thềm lục địa": thuật ngữ địa lý, luật biển. 「大陸棚の資源」.

Ví dụ

  1. 大陸棚には石油が埋まっている。

    Dầu mỏ nằm dưới thềm lục địa.

  2. 両国は大陸棚の境界をめぐって対立している。

    Hai nước tranh chấp về ranh giới thềm lục địa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép