TanroDictionary Sổ từ

汽笛 きてき

KHÍ ĐỊCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. còi tàu, còi hơidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. steam whistledanh từ

Cách dùng

"Còi tàu": 「汽笛を鳴らす」 — kéo còi; 「汽笛が鳴る」 — còi tàu vang lên. Dùng cho tàu thủy, tàu hỏa.

Ví dụ

  1. 汽笛を鳴らして船が出港した。

    Con tàu kéo còi rồi rời cảng.

  2. 遠くで汽笛が聞こえる。

    Nghe thấy tiếng còi tàu ở đằng xa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép