Nghĩa tiếng Việt
- còi tàu, còi hơidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- steam whistledanh từ
Cách dùng
"Còi tàu": 「汽笛を鳴らす」 — kéo còi; 「汽笛が鳴る」 — còi tàu vang lên. Dùng cho tàu thủy, tàu hỏa.
Ví dụ
-
汽笛を鳴らして船が出港した。
Con tàu kéo còi rồi rời cảng.
-
遠くで汽笛が聞こえる。
Nghe thấy tiếng còi tàu ở đằng xa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép