TanroDictionary Sổ từ
没

Chữ Hán 没 MỘT, MỊT, MỐT

Âm On
ボツ、モツ
Âm Kun
おぼ.れる、しず.む、ない
Nghĩa (Anh)
drown; sink; hide; fall into; disappear; die
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 没 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 没 14 từ