Trang chủChữ Hán N3 – N2泉 泉 Chữ Hán 泉 TUYỀN, TOÀN Âm Onセン Âm Kunいずみ Nghĩa (Anh)spring; fountain Số nét9 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 泉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 泉 7 từ 泉いずみsuối, mạch nước 温泉おんせんsuối nước nóng 源泉げんせんnguồn suối 天然温泉てんねんおんせんsuối nước nóng tự nhiên 泉水せんすいao vườn, hồ nhỏ 霊泉れいせんsuối thiêng, suối thần 温泉郷おんせんきょうlàng suối nước nóng ← 況 HUỐNG 泊 BẠC, PHÁCH →