TanroDictionary Sổ từ
況

Chữ Hán 況 HUỐNG

Âm On
キョウ
Âm Kun
まし.て、いわ.んや、おもむき
Nghĩa (Anh)
condition; situation
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 況 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 況 17 từ