TanroDictionary Sổ từ
泳

Chữ Hán 泳 VỊNH

Âm On
エイ
Âm Kun
およ.ぐ
Nghĩa (Anh)
swim
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 泳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 泳 9 từ