Trang chủChữ Hán N3 – N2泳 泳 Chữ Hán 泳 VỊNH Âm Onエイ Âm Kunおよ.ぐ Nghĩa (Anh)swim Số nét8 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 3 Tra các từ có chữ 泳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 泳 9 từ 泳ぐおよぐbơi 水泳すいえいbơi lội 泳ぎおよぎsự bơi lội 競泳きょうえいbơi thi đấu 平泳ぎひらおよぎbơi ếch 背泳ぎせおよぎbơi ngửa 泳者えいしゃngười bơi, vận động viên bơi 遊泳ゆうえいsự bơi lội 遠泳えんえいbơi đường dài ← 泥 NÊ, NỆ, NỄ 活 HOẠT, QUẠT →