TanroDictionary Sổ từ
活

Chữ Hán 活 HOẠT, QUẠT

Âm On
カツ
Âm Kun
い.きる、い.かす、い.ける
Nghĩa (Anh)
lively; resuscitation; being helped; living
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 活 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 活 36 từ