TanroDictionary Sổ từ
泥

Chữ Hán 泥 NÊ, NỆ, NỄ

Âm On
デイ、ナイ、デ、ニ
Âm Kun
どろ、なず.む
Nghĩa (Anh)
mud; mire; adhere to; be attached to
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 泥 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 泥 10 từ