Trang chủChữ Hán N3 – N2泥 泥 Chữ Hán 泥 NÊ, NỆ, NỄ Âm Onデイ、ナイ、デ、ニ Âm Kunどろ、なず.む Nghĩa (Anh)mud; mire; adhere to; be attached to Số nét8 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 泥 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 泥 10 từ 泥どろbùn, đất bùn 泥々どろどろsền sệt, nhão, đặc quánh, dính 泥棒どろぼうkẻ trộm, kẻ cướp 泥沼どろぬまvũng lầy, đầm lầy 汚泥おでいbùn bẩn, cặn bã 泥水どろみずnước bùn 泥炭でいたんthan bùn 泥酔でいすいsay bí tỉ 泥仕合どろじあいcuộc bôi nhọ lẫn nhau 雲泥の差うんでいのさkhác nhau một trời một vực ← 泣 KHẤP 泳 VỊNH →