TanroDictionary Sổ từ
浅

Chữ Hán 浅 THIỂN, TIÊN

Âm On
セン
Âm Kun
あさ.い
Nghĩa (Anh)
shallow; superficial; frivolous; wretched; shameful
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 浅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 浅 6 từ