TanroDictionary Sổ từ
浮

Chữ Hán 浮 PHÙ

Âm On
フ
Âm Kun
う.く、う.かれる、う.かぶ、う.かべる
Nghĩa (Anh)
floating; float; rise to surface
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 浮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 浮 28 từ