TanroDictionary Sổ từ
流

Chữ Hán 流 LƯU

Âm On
リュウ、ル
Âm Kun
なが.れる、なが.れ、なが.す、-なが.す
Nghĩa (Anh)
current; a sink; flow; forfeit
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 流 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 流 40 từ