TanroDictionary Sổ từ
浜

Chữ Hán 浜 BANH

Âm On
ヒン
Âm Kun
はま
Nghĩa (Anh)
seacoast; beach; seashore
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 浜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 浜 7 từ