Trang chủChữ Hán N1浜 浜 Chữ Hán 浜 BANH Âm Onヒン Âm Kunはま Nghĩa (Anh)seacoast; beach; seashore Số nét10 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 浜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 浜 7 từ 浜はまbãi biển, bờ biển 浜辺はまべbãi biển 砂浜すなはまbãi cát, bờ biển cát 横浜よこはまYokohama 浜松はままつHamamatsu 海浜かいひんbờ biển, bãi biển 白浜しらはまbãi cát trắng ← 浄 TỊNH, TẠNH, TĨNH 浦 PHỔ, PHỐ →