Nghĩa tiếng Việt
- bãi biển, bờ biểndanh từ
- quân cờ bị bắt (cờ vây, shogi)danh từ
- Yokohama (gọi tắt)danh từ
- (cổ) bờ sôngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- beach; seashoredanh từJMdict
- captured pieces; captured stonesdanh từJMdict
- Yokohamadanh từJMdict
- riverbank; riversidedanh từJMdict
- beach, seashorechữ HánWiktionary
- captured pieces in Go (this term is usually written in kana)danh từWiktionary
- abbreviation of 横浜 (Yokohama)danh từWiktionary
- a surnametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Bãi biển, bờ biển" (bãi cát): 「浜で遊ぶ」 — chơi ở bãi biển; 「浜辺」 — bờ biển; 「砂浜」 — bãi cát. Mang sắc thái thơ mộng, quê hương hơn ビーチ. Trong khẩu ngữ, 浜 cũng là cách gọi tắt Yokohama.
Ví dụ
-
夕方、子供たちと浜を散歩した。
Chiều tối, tôi đi dạo bãi biển cùng bọn trẻ.
-
浜には貝殻がたくさん落ちていた。
Trên bãi biển có rất nhiều vỏ sò.