TanroDictionary Sổ từ

海浜 かいひん

HẢI TÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bờ biển, bãi biểndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. seashore; seaside; beachdanh từ
  2. beach, beachsidedanh từ

Ví dụ

  1. 海浜公園

    seaside park

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép