TanroDictionary Sổ từ
浄

Chữ Hán 浄 TỊNH, TẠNH, TĨNH

Âm On
ジョウ、セイ
Âm Kun
きよ.める、きよ.い
Nghĩa (Anh)
clean; purify; cleanse; exorcise; Manchu Dynasty
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 浄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 浄 14 từ