TanroDictionary Sổ từ
浴

Chữ Hán 浴 DỤC

Âm On
ヨク
Âm Kun
あ.びる、あ.びせる
Nghĩa (Anh)
bathe; be favored with; bask in
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 浴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 浴 13 từ