TanroDictionary Sổ từ
消

Chữ Hán 消 TIÊU

Âm On
ショウ
Âm Kun
き.える、け.す
Nghĩa (Anh)
extinguish; blow out; turn off; neutralize; cancel
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 消 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 消 40 từ