Nghĩa tiếng Việt
- thục nữ, quý bàdanh từ
- (lóng) phụ nữ biến tháidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ladydanh từ
- (female) pervertdanh từ
Cách dùng
"Thục nữ, quý bà": 「紳士淑女の皆様」 — thưa quý ông quý bà. Văn trang trọng; nghĩa lóng ít gặp, cẩn thận ngữ cảnh.
Ví dụ
-
紳士淑女の皆様、ようこそ。
Thưa quý ông quý bà, xin chào mừng.
-
彼女は淑女らしく振る舞った。
Cô ấy cư xử đúng mực như một quý cô.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép