TanroDictionary Sổ từ

淑女 しゅくじょ

THỤC NỮ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thục nữ, quý bàdanh từ
  2. (lóng) phụ nữ biến tháidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ladydanh từ
  2. (female) pervertdanh từ

Cách dùng

"Thục nữ, quý bà": 「紳士淑女の皆様」 — thưa quý ông quý bà. Văn trang trọng; nghĩa lóng ít gặp, cẩn thận ngữ cảnh.

Ví dụ

  1. 紳士淑女の皆様、ようこそ。

    Thưa quý ông quý bà, xin chào mừng.

  2. 彼女は淑女らしく振る舞った。

    Cô ấy cư xử đúng mực như một quý cô.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép