TanroDictionary Sổ từ
渉

Chữ Hán 渉 THIỆP

Âm On
ショウ
Âm Kun
わた.る
Nghĩa (Anh)
ford; go cross; transit; ferry; import; involve
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 渉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 渉 4 từ