Trang chủChữ Hán N1渉 渉 Chữ Hán 渉 THIỆP Âm Onショウ Âm Kunわた.る Nghĩa (Anh)ford; go cross; transit; ferry; import; involve Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 渉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 渉 4 từ 交渉こうしょうsự đàm phán, thương lượng 干渉かんしょうsự can thiệp, xen vào 渉外しょうがいquan hệ công chúng, đối ngoại, liên lạc khách hàng 団体交渉だんたいこうしょうthương lượng tập thể ← 渇 KHÁT 渋 SÁP →