TanroDictionary Sổ từ
渡

Chữ Hán 渡 ĐỘ

Âm On
ト
Âm Kun
わた.る、-わた.る、わた.す
Nghĩa (Anh)
transit; ford; ferry; cross; import; deliver; diameter; migrate
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 渡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 渡 36 từ