TanroDictionary Sổ từ
減

Chữ Hán 減 GIẢM

Âm On
ゲン
Âm Kun
へ.る、へ.らす
Nghĩa (Anh)
dwindle; decrease; reduce; decline; curtail; get hungry
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 減 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 減 40 từ