TanroDictionary Sổ từ
湧

Chữ Hán 湧 DŨNG

Âm On
ユウ、ヨウ、ユ
Âm Kun
わ.く
Nghĩa (Anh)
boil; ferment; seethe; uproar; breed
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 湧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 湧 3 từ