TanroDictionary Sổ từ
湯

Chữ Hán 湯 THANG, SƯƠNG, THÃNG

Âm On
トウ
Âm Kun
ゆ
Nghĩa (Anh)
hot water; bath; hot spring
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 湯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 湯 11 từ