TanroDictionary Sổ từ
港

Chữ Hán 港 CẢNG

Âm On
コウ
Âm Kun
みなと
Nghĩa (Anh)
harbor
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 港 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 港 16 từ