港
Chữ Hán 港 CẢNG
- Âm On
- コウ
- Âm Kun
- みなと
- Nghĩa (Anh)
- harbor
- Số nét
- 12
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 3
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 港 16 từ
- 港みなとbến cảng, hải cảng
- 空港くうこうsân bay
- 入港にゅうこうsự vào cảng
- 出港しゅっこうsự rời cảng, nhổ neo
- 寄港きこうghé cảng
- 港内こうないtrong cảng
- 港湾こうわんbến cảng, cảng
- 漁港ぎょこうcảng cá
- 開港かいこうkhai trương cảng
- 香港ホンコンHồng Kông
- 帰港きこうsự trở về cảng
- 母港ぼこうcảng nhà
- 海港かいこうhải cảng
- 臨港りんこうven cảng, sát cảng
- 軍港ぐんこうquân cảng
- 港湾局こうわんきょくCục Cảng vụ