源
Chữ Hán 源 NGUYÊN
- Âm On
- ゲン
- Âm Kun
- みなもと
- Nghĩa (Anh)
- source; origin
- Số nét
- 13
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 6
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 源 21 từ
- 源みなもとđầu nguồn
- 語源ごげんnguồn gốc của từ, từ nguyên
- 資源しげんtài nguyên
- 起源きげんnguồn gốc, khởi nguyên
- 電源でんげんnguồn điện
- 根源こんげんcăn nguyên, nguồn gốc
- 水源すいげんnguồn sông, đầu nguồn
- 源氏げんじGenji
- 源泉げんせんnguồn suối
- 源流げんりゅうthượng nguồn, đầu nguồn
- 財源ざいげんnguồn tài chính; nguồn thu
- 震源しんげんchấn tiêu, tâm động đất
- 電源ケーブルでんげんケーブルdây nguồn
- 資源エネルギー庁しげんエネルギーちょうCục Tài nguyên và Năng lượng
- 光源こうげんnguồn sáng
- 源平げんぺいhai dòng họ Genji và Heike, hai phe đối địch
- 熱源ねつげんnguồn nhiệt
- 税源ぜいげんnguồn thu thuế
- 供給源きょうきゅうげんnguồn cung cấp
- 水源地すいげんちđầu nguồn
- 地下資源ちかしげんtài nguyên dưới lòng đất