TanroDictionary Sổ từ
溶

Chữ Hán 溶 DONG

Âm On
ヨウ
Âm Kun
と.ける、と.かす、と.く
Nghĩa (Anh)
melt; dissolve; thaw
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 溶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 溶 15 từ