TanroDictionary Sổ từ
準

Chữ Hán 準 CHUẨN, CHUYẾT

Âm On
ジュン
Âm Kun
じゅん.じる、じゅん.ずる、なぞら.える、のり、ひと.しい、みずもり
Nghĩa (Anh)
semi-; correspond to; proportionate to; conform; imitate
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 準 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 準 23 từ