Trang chủChữ Hán N3 – N2滴 滴 Chữ Hán 滴 TÍCH, TRÍCH Âm Onテキ Âm Kunしずく、したた.る Nghĩa (Anh)drip; drop Số nét14 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 滴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 滴 4 từ 滴しずくgiọt, giọt nhỏ 水滴すいてきgiọt nước 点滴てんてきgiọt mưa, giọt nước 一滴いってきmột giọt ← 溶 DONG 漁 NGƯ →